N3 VOCABULARY
興奮
こうふん (kōfun)
hưng phấn, kích động
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Trạng thái kích thích thể chất hoặc cảm xúc, đi với 'suru'.
📝 Ví dụ thực tế
サポーターたちは、劇的なゴールに激しく興奮しました。
The supporters were fiercely excited by the dramatic goal.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 試合の観客たちは、熱戦にすっかり_______していました。
Q2: _______した犬を落ち着かせるのは大変でした。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.