N3 VOCABULARY
興味を持つ
きょうみをもつ (kyoumi o motsu)
có hứng thú, quan tâm
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thể hiện việc nảy sinh hoặc có hứng thú với điều gì đó.
📝 Ví dụ thực tế
彼は宇宙科学にとても興味を持っています。
He is very interested in space science.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 私は歴史に_______います。
Q2: 子どもの頃から、外国の文化_______ました。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.