N3 VOCABULARY
致す
いたす (itasu)
làm (khiêm nhường ngữ)
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dạng khiêm nhường của 'suru', dùng để thể hiện sự tôn kính.
📝 Ví dụ thực tế
私が担当致します。
I will be in charge (humble).
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 何かお手伝い_______か?
Q2: 先生に「ご連絡_______。」と伝えました。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.