N3 VOCABULARY
自覚
じかく (jikaku)
tự giác, ý thức
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Sự tự nhận thức rõ ràng về trạng thái, bổn phận của bản thân.
📝 Ví dụ thực tế
社会人としての_______を持って、責任ある行動を心がけてください。
With self-awareness as a member of society, please keep responsible actions in mind.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: プロの選手としての_______が芽生え、日々の練習の質が劇的に変わりました。
Q2: 病気の初期段階では、本人に_______症状がほとんどないことが多いです。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.