N3 VOCABULARY
自然な
しぜんな (shizenna)
tự nhiên
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Mô tả trạng thái không nhân tạo, không gượng ép.
📝 Ví dụ thực tế
この写真は自然な笑顔がよく撮れていますね。
This photo captures a natural smile very well.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼は緊張しているようだったが、すぐに_______な話し方に戻った。
Q2: この公園は、都会の真ん中にあるのに_______な風景が広がっている。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.