N3 VOCABULARY
自慢
じまん (jiman)
Tự hào, khoe khoang
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Có thể dùng tích cực (tự hào) hoặc tiêu cực (khoe khoang).
📝 Ví dụ thực tế
彼はいつも自分の会社の業績を自慢している。
He always boasts about his company's performance.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼女は自分の手作りのケーキの味をみんなに_______した。
Q2: この町には、世界に_______できる素晴らしい自然がある。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.