N3 VOCABULARY
自動販売機
じどうはんばいき (jidō hanbaiki)
Máy bán hàng tự động
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Máy bán nước hoặc đồ ăn tự động, thường viết tắt là '自販機'.
📝 Ví dụ thực tế
日本にはどこにでも自動販売機があります。
There are vending machines everywhere in Japan.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: のどが渇いたので、駅の______で飲み物を買った。
Q2: 小銭がなかったので、______でジュースが買えなかった。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.