N3 VOCABULARY
自動的
じどうてき (jidōteki)
tự động
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ hành động hoặc quá trình diễn ra không cần con người can thiệp.
📝 Ví dụ thực tế
ドアは自動的に開きます。
The door opens automatically.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: このシステムは、問題が発生すると_______警報を出します。
Q2: 彼は、音楽が流れると_______体が動き出す。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.