N3 VOCABULARY
自制
じせい (jisei)
tự chế, tự kiềm chế
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Tự kiểm soát ham muốn, cảm xúc hoặc cơn giận của bản thân.
📝 Ví dụ thực tế
ダイエット中であるにもかかわらず、目の前の大好物のケーキを前にして、彼の_______心はもろくも崩れ去りました。
Despite being on a diet, in front of the cake of his favorite food right before his eyes, his self-control easily crumbled away.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: どれだけ衝動的に買い物をしたくなっても、家計を考慮して強く_______することが良識ある大人の態度です。
Q2: 会議中に感情的な反論を浴びせられても、彼は常に_______の念を持って、冷静な議論に終始しました。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.