N3 VOCABULARY
腕
うで (ude)
cánh tay, tay nghề, năng lực
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ cánh tay vật lý hoặc ẩn dụ cho kỹ năng, tay nghề.
📝 Ví dụ thực tế
彼の腕はとても長いです。彼は料理の腕がいいです。
His arm is very long. He is skilled at cooking.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: ボクシングの選手は_______が強いです。
Q2: 彼女は絵を描く_______がいいので、たくさんの人に作品を見せました。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.