N3 VOCABULARY
脇
わき (waki)
nách, bên hông, bên cạnh
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ phần nách, bên hông cơ thể hoặc phía bên cạnh của vật.
📝 Ví dụ thực tế
彼は本の脇にメモを挟んだ。
He put a note beside the book.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 荷物は邪魔にならないように、椅子の_______に置いてください。
Q2: 暑かったので、シャツの_______が汗で濡れていた。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.