N3 VOCABULARY
脅かす
おどかす (odokasu)
đe dọa, hăm dọa, làm giật mình
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Có hai nghĩa chính: đe dọa ai đó hoặc làm ai đó giật mình.
📝 Ví dụ thực tế
彼はナイフで店員を脅かした。
He threatened the clerk with a knife.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 急に大声を出して、友達を______てしまった。
Q2: 決して弱者を______てはいけません。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.