N3 VOCABULARY
育児
いくじ (ikuji)
sự nuôi dạy con cái
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ việc chăm sóc, nuôi dạy trẻ nhỏ. Có thể kết hợp với 'suru'.
📝 Ví dụ thực tế
彼は仕事を早く切り上げて、積極的に_______に参加しています。
He finishes work early and actively participates in child-rearing.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 初めての_______に戸惑いながらも、夫婦で協力して子供を育てています。
Q2: 子育てを支援するため、地域の_______サークルが交流会を開催しました。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.