N3 VOCABULARY
肩書
かたがき (katagaki)
chức danh, chức vụ, học vị
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ chức vụ chính thức hoặc danh hiệu của một người trong tổ chức.
📝 Ví dụ thực tế
彼は社長という肩書がある。
He has the title of president.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼の_______は課長だ。
Q2: どんな_______があっても、人としては平等だ。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.