N3 VOCABULARY
肩
かた (kata)
vai, bờ vai
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Bộ phận cơ thể. Thường dùng trong các thành ngữ như trút bỏ gánh nặng.
📝 Ví dụ thực tế
彼の肩に手を置いた。
I put my hand on his shoulder.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 重い荷物を持っていたので、_______が痛い。
Q2: 友達と_______を並べて一緒に歩いた。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.