N3 VOCABULARY
聞き取る
ききとる (kikitoru)
nghe hiểu, nghe rõ
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thể hiện việc lắng nghe và hiểu được, đặc biệt khi âm thanh kém.
📝 Ví dụ thực tế
早すぎて、彼の言葉が_______ませんでした。
He spoke too fast, so I couldn't catch his words.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 電話の音が小さくて、よく_______れませんでした。
Q2: 外国語のニュースを_______のは難しいです。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.