🦅 Project Eagle
N3 VOCABULARY
習慣的
しゅうかんてき (shūkanteki)

mang tính thói quen, thường lệ

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Mô tả hành động được thực hiện đều đặn như một thói quen.

📝 Ví dụ thực tế

彼は朝のジョギングを習慣的に行っています。

He habitually goes for a morning jog.

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: 彼は_______に朝食を食べない。

Q2: 早寝早起きは、健康のために_______なことだ。

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉