N3 VOCABULARY
習慣
しゅうかん (shūkan)
Thói quen, tập quán, phong tục.
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ thói quen cá nhân hoặc phong tục, tập quán xã hội.
📝 Ví dụ thực tế
毎朝早起きしてジョギングをするという健康的な_______は、彼の強靭な体力の土台となっています。
The healthy habit of waking up early every morning and jogging is the foundation of his robust physical strength.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 国や地域によって、食事の際のマナーや日常生活の_______には大きな違いがあり、異文化理解の面白さとなっています。
Q2: 悪い_______は一度身についてしまうと、後から修正するのは極めて困難な作業となります。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.