🦅 Project Eagle
N3 VOCABULARY
羨ましい
うらやましい (uramashii)

ghen tị, thèm muốn, ngưỡng mộ

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Thể hiện sự ghen tị hoặc ngưỡng mộ đối với người khác, không ác ý.

📝 Ví dụ thực tế

友達が海外旅行に行くのを聞いて、とても羨ましかった。

I was very envious when I heard my friend was going on an overseas trip.

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: 彼女は才能があって、英語もペラペラで、本当に_______。

Q2: 宝くじに当たった友人の話を聞いて、少し_______と思った。

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉