N3 VOCABULARY
置く
おく (oku)
Đặt, để, để lại, thiết lập.
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Tha động từ. Đặt để đồ vật vật lý hoặc thiết lập quy tắc. Trái nghĩa: '片付ける'.
📝 Ví dụ thực tế
彼は図書館の自習室のテーブルの上に、勉強で使用する大量の参考書やノートを順番に_______ました。
On the table of the library study room, he placed in order a large amount of reference books and notebooks to be used in studying.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼は図書館の自習室のテーブルの上に、勉強で使用する大量の参考書やノートを_______ました。
Q2: 「新規事業の立ち上げにあたり、まずはオフィスの中心に主力開発メンバーのデスクを_______方針です」とマネージャーが語りました。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.