N3 VOCABULARY
繰り返す
くりかえす (kurikaesu)
lặp lại, lặp đi lặp lại
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thực hiện lại một hành động hoặc chu kỳ nhiều lần.
📝 Ví dụ thực tế
システムの安定性を極限まで高めるため、彼はテスト自動化ツールを使用して、極秘コードの負荷検証テストを何度も_______ました。
In order to maximize the stability of the system, he repeated the load verification tests of the confidential code several times using test automation tools.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: システムの安定性を極限まで高めるため、彼はテスト自動化ツールを使用して、極秘コードの負荷検証テストを何度も_______ました。
Q2: 「同じ過ちやシステム障害を_______ないよう、詳細なポストモーテム(事後検証報告書類)を作成して共有することが重要です」と彼は強調しました。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.