🦅 Project Eagle
N3 VOCABULARY
縮める
ちぢめる (chidimeru)

thu hẹp, rút ngắn, làm co lại

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Chủ động rút ngắn khoảng cách, thời gian hoặc thu hẹp khoảng cách điểm số. Ngoại động từ.

📝 Ví dụ thực tế

アスリートは毎日の高精度なトレーニングにより、自己ベストタイムをコンマ数秒スマートに_______ことに成功しました。

The athlete succeeded in smartly shortening his personal best time by a few tenths of a second through daily high-precision training.

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: アスリートは毎日の高精度なトレーニングにより、自己ベストタイムをコンマ数秒スマートに_______ことに成功しました。

Q2: 「競合他社との市場シェアの差をスマートに_______ためには、革新的な新規機能追加リリースのスピードアップが必須です」とCEOが強調しました。

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉