🦅 Project Eagle
N3 VOCABULARY
縮む
ちぢむ (chidimu)

co lại, rút ngắn, co rút

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Quần áo bị co lại, kim loại co lại hoặc khoảng cách tự thu hẹp. Nội động từ.

📝 Ví dụ thực tế

ウールのセーターをお湯で乱暴に洗って乾燥機にかけた結果、驚くほど極端に_______しまい、着られなくなりました。

As a result of washing the wool sweater roughly with hot water and putting it in a dryer, it shrank extremely, and it could not be worn anymore.

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: ウールのセーターをお湯で乱暴に洗って乾燥機にかけた結果、驚くほど極端に_______しまい、着られなくなりました。

Q2: 「この特殊なスマート形状記憶合金は、極低温の冷却ガスに触れた瞬間にマイクロレベルで均一に_______特性を持っています」と物理学者が解説しました。

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉