N3 VOCABULARY
縦
たて (tate)
chiều dọc, chiều cao
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Đối lập với 'yoko' (chiều ngang). Mô tả hướng từ trên xuống dưới.
📝 Ví dụ thực tế
この絵は縦に長い。
This painting is vertically long.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 紙を_______半分に折ってください。
Q2: このビルの_______は100メートルです。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.