N3 VOCABULARY
緊張する
きんちょうする (kinchō suru)
căng thẳng, hồi hộp
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Cảm thấy lo lắng, căng thẳng trước sự kiện quan trọng như thi cử.
📝 Ví dụ thực tế
何百人もの大勢の観客が静まり返るステージの上でスピーチをする時、どんなに練習を重ねたプロであっても、最初はどうしても_______ものです。
When delivering a speech on a stage where hundreds of large audiences fall silent, no matter how much practice a professional has, they inevitably get nervous at first.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 何百人もの大勢の観客が静まり返るステージの上でスピーチをする時、どんなに練習を重ねたプロであっても、最初はどうしても_______ものです。
Q2: 初めてのデートの日、彼は待ち合わせ場所で彼女の姿を見つけた瞬間、胸が高鳴り、何を話せばいいか分からず極度に_______。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.