🦅 Project Eagle
N3 VOCABULARY
緊張
きんちょう (kinchō)

căng thẳng, hồi hộp

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Sự căng thẳng về thể chất hoặc tinh thần trước sự kiện lớn.

📝 Ví dụ thực tế

発表の直前は、とても緊張しました。

Just before the presentation, I was extremely nervous.

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: 大勢の人の前で話すときは、とても_______します。

Q2: 初めてのデートで、彼は_______していた。

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉