N3 VOCABULARY
維持する
いじする (iji suru)
duy trì
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thường dùng để giữ vững hệ thống, trạng thái hoặc tiêu chuẩn.
📝 Ví dụ thực tế
健康を維持するために、毎日運動しています。
I exercise every day to maintain my health.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: この機械を正常に_______のは難しい。
Q2: 生活水準を_______ことは、多くの人にとって重要だ。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.