🦅 Project Eagle
N3 VOCABULARY
継続する
けいぞくする (keizoku suru)

tiếp tục, duy trì

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Duy trì một trạng thái hoặc hoạt động liên tục không ngắt quãng.

📝 Ví dụ thực tế

このプロジェクトは来年も継続する予定です。

This project is scheduled to continue next year.

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: 毎日運動を_______ことが健康には大切です。

Q2: 悪い天気は、あと数日間_______そうです。

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉