N3 VOCABULARY
継続
けいぞく (keizoku)
tiếp tục, duy trì
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Tiếp tục hành động hoặc trạng thái không gián đoạn, nỗ lực bền bỉ.
📝 Ví dụ thực tế
このプロジェクトは来年も継続されます。
This project will continue next year.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 仕事を_______することは重要です。
Q2: 練習を_______した結果、彼は上達しました。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.