N3 VOCABULARY
絶望する
ぜつぼうする (zetsubō suru)
tuyệt vọng, mất hy vọng
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Động từ thể hiện việc rơi vào trạng thái hoàn toàn mất hy vọng.
📝 Ví dụ thực tế
全ての努力が報われず、彼は絶望した。
All his efforts were fruitless, and he despaired.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: どんなに困難な状況でも、決して_______な。
Q2: 彼は目標を達成できなかったと知り、_______してしまった。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.