N3 VOCABULARY
統制
とうせい (tōsei)
thống chế, kiểm soát, điều phối
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Kiểm soát hoặc điều phối nghiêm ngặt để duy trì trật tự.
📝 Ví dụ thực tế
戦時下において、政府は物資や食料の配給制を導入し、厳格な経済_______を行いました。
Under wartime conditions, the government introduced a rationing system for materials and food, conducting strict economic regulation.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 大人数のダンスパフォーマンスを成功させるためには、全員の動きが完璧に_______されている必要があります。
Q2: 自由な競争を抑え込み、言論に対して厳しい_______を敷く姿勢は、民主主義社会においては許されません。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.