N3 VOCABULARY
結構
けっこう (kekkō)
Khá; tốt; được; không, cảm ơn.
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thể hiện mức độ, sự vừa đủ hoặc từ chối lịch sự.
📝 Ví dụ thực tế
1. コーヒー、いかがですか? いいえ、結構です。 2. この映画は結構面白かったですよ。 3. それで結構です。もっとたくさんはいりません。
1. Would you like some coffee? No, thank you. (Politely declining) 2. This movie was quite interesting. 3. That's fine/enough. I don't need any more.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 「お茶、いかがですか?」「いいえ、_______です。」
Q2: 今日のテストは、思っていたより_______難しかったです。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.