🦅 Project Eagle
N3 VOCABULARY
結婚式
けっこんしき (kekkonshiki)

lễ cưới; đám cưới

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Chỉ nghi lễ kết hôn chính thức. Thường theo sau bởi tiệc cưới.

📝 Ví dụ thực tế

友達の結婚式に出席しました。

I attended my friend's wedding ceremony.

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: 来月、彼の_______があります。

Q2: 結婚式には、_______な服装で行くのがマナーです。

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉