N3 VOCABULARY
経費
けいひ (keihi)
kinh phí, chi phí
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chi phí dùng cho công việc hoặc hoạt động kinh doanh.
📝 Ví dụ thực tế
出張の経費を精算する。
To settle travel expenses.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 今年のプロジェクトは____がかかりすぎた。
Q2: 彼は会社の____を節約しようと努力している。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.