N3 VOCABULARY
経由
けいゆ (keiyu)
thông qua, đi qua, quá cảnh
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ điểm trung gian trong di chuyển, gửi thư hoặc truyền dữ liệu.
📝 Ví dụ thực tế
大阪駅を経由して京都へ向かいます。
I'm heading to Kyoto via Osaka Station.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: この電車は新宿_______で渋谷へ行きます。
Q2: 飛行機でパリ_______、ロンドンまで行く。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.