N3 VOCABULARY
経済
けいざい (keizai)
kinh tế
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ nền kinh tế hoặc tài chính. Thường dùng với 'keizai teki na'.
📝 Ví dụ thực tế
大学で経済について勉強しています。
I am studying economics at university.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 来期の日本_______の成長率が予測されました。
Q2: この車は燃料費が安く、とても_______的です。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.