N3 VOCABULARY
経営
けいえい (keiei)
kinh doanh, quản lý, điều hành
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Điều hành, quản lý một doanh nghiệp, công ty hoặc cửa hàng.
📝 Ví dụ thực tế
祖父は長年、地元で小さなスーパーを経営していました。
My grandfather ran a small local supermarket for many years.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 会社を_______するためには、資金だけでなく優れた人材が必要です。
Q2: 景気の悪化により、多くの店が_______難に陥っています。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.