N3 VOCABULARY
経つ
たつ (tatsu)
trôi qua (thời gian)
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Tự động từ chỉ thời gian trôi qua từ một thời điểm nhất định.
📝 Ví dụ thực tế
日本に来てからもう5年が経った。
It has already been 5 years since I came to Japan.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: あれからずいぶん時間が_______ね。
Q2: 彼が故郷を離れてから、もう数十年が_______。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.