N3 VOCABULARY
組織
そしき (soshiki)
tổ chức, cơ cấu, mô (sinh học)
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ tổ chức doanh nghiệp, cơ cấu hành chính, đội nhóm hoặc mô sinh học.
📝 Ví dụ thực tế
企業のデジタルトランスフォーメーションを推進するため、経営陣はスマートかつ柔軟なプロジェクト開発_______を新設しました。
In order to promote the digital transformation of the enterprise, the management newly established a smart and flexible project development organization.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 企業のデジタルトランスフォーメーションを推進するため、経営陣はスマートかつ柔軟なプロジェクト開発_______を新設しました。
Q2: 「この特殊なスマートバイオセンサーは、生物の極めてデリケートな皮膚_______の電気信号変化をスマートにリアルタイム検知できます」と物理学者が解説しました。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.