N3 VOCABULARY
終わり
おわり (owari)
sự kết thúc, phần cuối
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Danh từ của 'owaru'. Chỉ sự kết thúc của câu chuyện hay công việc.
📝 Ví dụ thực tế
映画の終わりは感動的でした。
The end of the movie was moving.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: この物語の_______はどうなりますか。
Q2: 仕事の_______にミーティングがあります。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.