N3 VOCABULARY
細かい
こまかい (komakai)
chi tiết, tỉ mỉ, nhỏ lẻ
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ chi tiết tỉ mỉ, hạt nhỏ, tiền lẻ hoặc người nhạy cảm.
📝 Ví dụ thực tế
システムのバグ検出工程を完璧にするため、開発マネージャーはチェックシートに極めて_______検証項目を網羅しました。
In order to perfect the system's bug detection process, the development manager encompassed extremely detailed verification items on the check sheet.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: システムのバグ検出工程を完璧にするため、開発マネージャーはチェックシートに極めて_______検証項目を網羅しました。
Q2: 「財布の中の大きなお札を崩して、自販機やバスの支払いに便利な_______小銭をいくつか持っておくべきだ」と彼はアドバイスしました。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.