N3 VOCABULARY
細い
ほそい (hosoi)
mỏng, gầy, thon
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ vật có độ dày nhỏ hoặc bộ phận cơ thể thon gọn.
📝 Ví dụ thực tế
彼女はとても細い指をしています。
She has very slender fingers.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: このペンは字がとても_______ので、細かい絵が描けます。
Q2: _______道を通って、私たちは村に着いた。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.