N3 VOCABULARY
素晴らしい
すばらしい (subarashii)
tuyệt vời, tuyệt diệu
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Tính từ thể hiện sự khen ngợi, ngưỡng mộ sâu sắc về chất lượng.
📝 Ví dụ thực tế
富士山からの眺めは本当に素晴らしかった。
The view from Mount Fuji was truly wonderful.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 先日のコンサートは、歌も演奏も本当に_______だった。
Q2: 彼はいつも新しいアイデアを出して、チームに_______貢献をしている。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.