N3 VOCABULARY
約束する
やくそくする (yakusoku suru)
hứa, hẹn gặp
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng cho cả lời hứa trang trọng và cuộc hẹn thân mật.
📝 Ví dụ thực tế
彼はいつも約束を守ります。
He always keeps his promises.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 来週、友達とランチの_______をしました。
Q2: 親との_______は絶対破りません。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.