N3 VOCABULARY
約束
やくそく (yakusoku)
Lời hứa, cuộc hẹn
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Sự hứa hẹn hoặc cuộc hẹn với ai đó.
📝 Ví dụ thực tế
友達と映画に行く約束をしました。
I made a promise to go to the movies with my friend.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 友達と映画に行く_______をしました。
Q2: 一度した_______は、守らなければなりません。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.