N3 VOCABULARY
節約する
せつやくする (setsuyaku suru)
tiết kiệm
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Giảm tiêu dùng hoặc chi phí tiền bạc, điện, thời gian để tránh lãng phí.
📝 Ví dụ thực tế
今月は電気代を節約しよう。
Let's save on electricity this month.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 水道代を_______ために、シャワーの時間を短くした。
Q2: 彼は一生懸命お金を_______、家を買った。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.