N3 VOCABULARY
箱
はこ (hako)
hộp, thùng
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ các loại hộp, thùng dùng để đóng gói hoặc lưu trữ đồ đạc.
📝 Ví dụ thực tế
オフィス移転の作業のため、彼はデスク周りの大量の私物を頑丈なダンボール_______に順番に梱包していきました。
For the office relocation work, he packed a large amount of personal belongings around his desk into sturdy cardboard boxes in order.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: オフィス移転の作業のため, 彼はデスク周りの大量の私物を頑丈なダンボール_______に順番に梱包していきました。
Q2: 「このデリケートな精密機械のパーツは、衝撃を吸収するためのクッションが敷き詰められた木製の_______に入れて輸送すべきです」とエンジニアが指示しました。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.