N3 VOCABULARY
管理人
かんりにん (kanrinin)
người quản lý, người trông nom
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Người chịu trách nhiệm bảo trì và quản lý tòa nhà.
📝 Ví dụ thực tế
アパートの管理人が鍵を預かっています。
The apartment caretaker has the key.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: このビルの_______はとても親切です。
Q2: 何か困ったことがあったら、_______に相談してください。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.