N3 VOCABULARY
管理
かんり (kanri)
quản lý, kiểm soát, duy trì
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ việc quản lý, kiểm soát tài nguyên, lịch trình hoặc môi trường.
📝 Ví dụ thực tế
個人情報漏洩を防ぐために、社内のセキュリティポリシーに従って重要書類を厳重に_______することが義務づけられています。
In order to prevent personal information leakage, it is obligated to strictly manage important documents in accordance with the company security policy.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 大企業のインフラシステムは、24時間年中無休で徹底的に_______されており、僅かな異常も検知できる体制が整っています。
Q2: どんなに優れたスキルを持っていても、自分自身の体調_______が崩れてしまっては、プロフェッショナルとしての成果は出せません。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.