N3 VOCABULARY
笑顔
えがお (egao)
nụ cười, khuôn mặt rạng rỡ
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ biểu cảm khuôn mặt khi vui vẻ, dùng tả nụ cười của ai đó.
📝 Ví dụ thực tế
彼女の笑顔は周りの人を幸せにします。
Her smile makes people around her happy.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼の_______を見ると、私も幸せな気持ちになります。
Q2: どんな時でも_______を忘れずにいましょう。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.